
Lời mở đầu
Thánh lễ truyền chức linh mục cử hành ngày 20 tháng 10 năm 2026 tại Giáo xứ Kim Bảng không chỉ đánh dấu một dấu mốc hồng phúc trào dâng niềm hoan lạc cho cộng đoàn dân Chúa tại Tổng Giáo phận Hà Nội, mà còn là cơ hội thuận tiện để suy tư về chiều sâu của tác vụ linh mục. Giữa bầu khí linh thiêng của ngày hồng ân ấy, hình ảnh các tân chức phủ phục trước bàn thờ Chúa nhắc nhớ chúng ta về sự thánh hiến trọn vẹn của những con người được tuyển chọn từ giữa nhân loại, nhận lãnh ấn tích không thể tẩy xóa để trở thành những mục tử theo lòng Chúa mong ước.
Sự kiện trọng đại này thúc đẩy chúng ta trở về với nguồn mạch giáo huấn để tái khám phá căn tính linh mục.
Trong niềm vui thánh thiện của Tổng Giáo phận khi có thêm 19 linh mục, bài viết này mạo muội tìm cách tìm hiểu và hệ thống hóa bản chất tác vụ thừa tác viên linh mục dựa trên khung phân tích mầu nhiệm, thông hiệp, sứ vụ được đặt trong hai trục đối thoại song đôi với Đức Ki-tô và Giáo hội. Đặc biệt, bản văn nghiên cứu này đã được linh mục Gioan Phê Ny Ngân Giang, (O.P.) góp ý hầu giúp bài viết hoàn thiện hơn.
Định hướng bài viết
Vấn đề bản chất tác vụ linh mục là một trong những chủ đề trung tâm mang tính sống còn của thần học Công giáo kể từ Công đồng Vaticanô II đến nay. Những biến động mang tính thời đại, sự khủng hoảng về vai trò tác vụ, cùng những trăn trở trong đời sống dấn thân của hàng linh mục đã thúc đẩy Mẹ Giáo hội không ngừng suy tư, tái khám phá và làm sáng tỏ nền tảng bản thể cũng như chức năng thực hành của thừa tác vụ linh mục. Từ cuộc thảo luận tại Thượng Hội đồng Giám mục họp năm 1971 (khóa họp thường lệ II, dành phân nửa thời gian cho chức linh mục thừa tác; x. PDV 3), qua những bức thư mà hằng năm Thánh Giáo hoàng Gio-an Phao-lô II gửi cho các linh mục vào ngày Thứ Năm Tuần Thánh, tiến trình suy tư này đã đạt đến đỉnh cao cô đọng trong Tông huấn Pastores dabo vobis (25/3/1992). Tông huấn đúc kết những cuộc thảo luận của Thượng Hội đồng Giám mục họp năm 1990, tạo nên một văn kiện tổng hợp mang tính cột mốc cho chặng đường suy tư về bản chất tác vụ linh mục trong thế giới hiện đại.
Mặc dù trọng tâm của văn kiện là việc đào tạo linh mục, nhưng việc đào tạo giả thiết một khuôn mẫu được đặt làm mục tiêu nhắm tới như đã được khẳng định ở số 11 của tông huấn. Cái khuôn mẫu chính là bản chất tác vụ linh mục. Toàn bộ Chương 2 của văn kiện được dành riêng cho đề tài bản chất tác vụ linh mục, kéo dài từ số 11 đến số 18. Dầu sao cũng nên thêm rằng việc đào tạo không chấm dứt với lễ truyền chức. Các linh mục cần phải tiếp tục công cuộc đào tạo suốt đời, ngõ hầu càng ngày càng phát lộ trung thực bản chất tác vụ của mình hơn nữa. Điều này thể hiện bước chuyển từ tiếng gọi bước vào chức linh mục sang tiếng gọi sống trọn vẹn trong chức linh mục, tức là tiến trình chuyển biến từ vocatio ad sacerdotium sang vocatio in sacerdotio được tông huấn nêu rõ ở số 70.
Nhìn lại tác vụ linh mục qua bộ ba: Mầu nhiệm – Thông hiệp – Sứ vụ
Tông huấn Pastores dabo vobis đã tìm hiểu bản chất tác vụ của linh mục dựa theo mô hình của Giáo hội xét dưới ba khía cạnh mầu nhiệm, thông hiệp, sứ vụ, tương ứng với các khái niệm Latinh mysterium, communio, missio, bộ ba mà số 12 mượn từ Tông huấn Christifideles Laici (số 8), vốn tóm lược giáo huấn Công đồng và Thượng Hội đồng ngoại thường 1985. Mô hình này dung hợp mối tương quan với Đức Ki-tô và mối tương quan với Giáo hội và thế giới. Tông huấn không tiếp cận bản chất tác vụ linh mục qua góc nhìn thuần chức năng hay xã hội học, mà đặt linh mục vào lòng mầu nhiệm Giáo hội học. Bản chất tác vụ này được cấu thành từ ba phạm trù đan quyện chặt chẽ với nhau, phản ánh đúng bản chất nền tảng của Mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi.
Trước hết, về khía cạnh mầu nhiệm, cội nguồn của tác vụ linh mục bắt nguồn từ Mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi. Linh mục không tự gán cho mình thẩm quyền hay nhận ủy quyền thuần túy từ xã hội, nhưng được thánh hiến thông qua Bí tích Truyền chức thánh, nhờ ơn Thánh Thần, để trở thành khí cụ nối dài hành động cứu độ của Đức Ki-tô Phục sinh. Kế đến, về khía cạnh thông hiệp, bản chất tác vụ linh mục mang bản chất cộng đoàn sâu sắc. Đời sống linh mục không tồn tại đơn độc hay biệt lập, mà nằm trong mối dây liên kết hữu cơ với Giám mục, với Linh mục đoàn và với toàn thể Dân Thiên Chúa. Sau cùng, về khía cạnh sứ vụ, tác vụ linh mục mang định hướng hướng ngoại. Việc thánh hiến luôn gắn liền với việc sai đi, bản chất tác vụ linh mục được hiện thực hóa trọn vẹn khi phục vụ cho phần rỗi thế giới và sự lớn mạnh của Nước Thiên Chúa.
Số 12 của Tông huấn cô đọng mối tương quan này khi viết rằng chính trong lòng mầu nhiệm của Giáo hội, như là mầu nhiệm của sự thông hiệp Ba Ngôi hướng tới sứ vụ, mà ta có thể khám phá ra bản chất tác vụ của người Ki-tô hữu cũng như bản chất tác vụ đặc biệt và tác vụ của linh mục. Thực vậy, do sự thánh hiến nhận lãnh từ bí tích truyền chức, linh mục được Chúa Cha sai đi, qua Đức Giê-su Ki-tô, Đấng được linh mục tượng trưng cách riêng như là Đầu và mục tử của Dân ngài, ngõ hầu nhờ sức mạnh của Thánh Thần, trót cả cuộc sống và hoạt động của linh mục nhằm để phục vụ Giáo hội và phần rỗi thế giới. Tông huấn viết tiếp rằng bản chất tác vụ của linh mục được kết thành bởi một chuỗi những mối tương quan, khởi nguồn từ mầu nhiệm Ba ngôi Thiên Chúa, kéo dài qua sự thông hiệp của Giáo hội, hướng tới sứ mạng cứu rỗi thế giới. Cũng trong số 12, Tông huấn xác định rõ thứ bậc giữa các quy chiếu: quy chiếu về Giáo hội là “cần thiết, dù không phải là hàng đầu”, còn quy chiếu về Đức Kitô là “chìa khóa tuyệt đối cần thiết” để hiểu thực tại chức linh mục.
Bản chất tác vụ linh mục được tạo thành bởi một chuỗi tương quan mang tính Ba Ngôi khởi nguồn từ lòng Cha, qua Đức Ki-tô, trong Thánh Thần. Bản chất thánh hiến này vừa mang tính Lịch sử Cứu độ, vừa mang tính Cánh chung. Linh mục không chỉ phục vụ cho nhu cầu hiện tại của cộng đoàn, mà còn là dấu chỉ tiên báo và hiện thực hóa sự quy tụ viên mãn của nhân loại trong Nước Trời. Ở số 16, văn kiện nhấn mạnh rằng linh mục phục vụ Đức Ki-tô hiện diện trong Giáo hội mầu nhiệm, thông hiệp và sứ vụ. Do sự kiện được thông dự vào sự xức dầu và sứ vụ của Đức Kitô, linh mục có thể tiếp nối trong Giáo hội kinh nguyện, lời giảng, hy lễ và công trình cứu độ của Ngài. Do đó linh mục phục vụ Giáo hội mầu nhiệm bởi vì hiện thực các dấu chỉ nhiệm tích của sự hiện diện của Đức Kitô Phục sinh. Linh mục phục vụ Giáo hội thông hiệp bởi vì liên kết với giám mục và hợp tác chặt chẽ với linh mục đoàn, linh mục xây dựng sự hợp nhất của cộng đoàn Giáo hội trong sự hài hòa các ơn gọi, đặc sủng và tác vụ đa dạng. Linh mục phục vụ Giáo hội sứ vụ bởi vì làm cho cộng đoàn trở thành kẻ loan truyền và chứng tá Tin Mừng, điều này cũng được tham chiếu ở các số 59 và 73.
Linh mục trong mối liên hệ với Đức Giê-su Ki-tô
Trước Công đồng Vaticanô II, thần học thường khắc họa chân dung linh mục qua hình ảnh Đức Ki-tô Thượng tế, vị trung gian thánh thiêng nối kết Thiên Chúa và nhân loại. Bước sang Vaticanô II, trọng tâm được mở rộng qua ba chức năng kinh điển: ngôn sứ, tư tế và vương giả (tria munera). Tuy nhiên, dù hình ảnh Đức Ki-tô Đầu và Mục tử cùng với “đức ái mục tử” đã có trong sắc lệnh Presbyterorum Ordinis (số 2, 6, 14), chính Tông huấn Pastores Dabo Vobis đã nâng hình ảnh ấy lên thành tiêu chí chủ đạo để soi sáng căn cước linh mục, mang lại bốn giá trị thần học vượt trội.
Thứ nhất, đây là hình ảnh bám rễ sâu thẳm trong toàn bộ Lịch sử Cứu độ và mạc khải Mới. Ngay trong Tân Ước, chính Đức Ki-tô đã tự xưng là Mục tử nhân lành (số 22), và các đấng bậc lãnh đạo Cộng đoàn sơ khai cũng được mời gọi chăn dắt đoàn chiên của Thiên Chúa (Cv 20,28; 1Pr 5,2; x. số 15).
Thứ hai, hình ảnh mục tử làm nổi bật sứ mạng dẫn dắt cộng đoàn mà không tách rời linh mục khỏi Dân Chúa. Nhờ Bí tích Truyền chức, linh mục được nên đồng hình đồng dạng (configuratio) với Đức Ki-tô Đầu và Mục tử (số 12, 15, 21). Vị thế này đặt linh mục vào vị trí vừa ở trong Giáo hội, với tư cách một phần tử thuộc đoàn chiên cần phục vụ, vừa đối diện với Giáo hội (in Ecclesia et erga Ecclesiam, số 16; 22). Khi cử hành bí tích hay công bố Lời Chúa, linh mục hành động nhân danh Đức Ki-tô Đầu (nomine et persona Christi Capitis et Pastoris, số 15) để trở thành dấu chỉ hữu hình của Ngài.
Thứ ba, biểu tượng mục tử nâng tầm tinh thần bác ái phục vụ, loại trừ hoàn toàn tư duy thống trị quyền lực kiểu thế gian. Thẩm quyền cai quản của Đức Ki-tô vốn gắn liền với sự tự hủy và phục vụ: Ngài là Đấng rửa chân cho các môn đệ và hiến mạng sống vì đoàn chiên (Mt 20,28; Ga 13,1-20; số 13, 21). Đây chính là khuôn mẫu sống động cho linh mục (số 21). Mọi hoạt động tác vụ do đó phải bắt nguồn từ lòng “bác ái mục tử” (caritas pastoralis), một tình yêu mang đậm sắc thái lang quân (số 22–23) và luôn thôi thúc linh mục dấn thân cho sứ mạng truyền giáo, lên đường tìm kiếm những con chiên còn lạc lối (Ga 10,16).
Sau cùng, để trở thành mục tử như lòng Chúa mong ước, linh mục không chỉ dừng lại ở việc học hỏi mẫu gương bên ngoài mà phải đi vào mối tương quan kết hiệp nội tâm sâu sắc với Đức Ki-tô. Linh mục chỉ có thể chăn dắt đoàn chiên khi sẵn sàng đối diện và trả lời lời vấn hỏi của Ngài: “Con có yêu mến Thầy hơn những người này không?” (Ga 21,15; số 25; x. số 42), từ đó trở thành người bạn thân thiết của Đức Ki-tô trong đời sống dấn thân mỗi ngày (số 46).
Cần lưu ý thêm, Tông huấn Pastores Dabo Vobis chọn hình ảnh Mục tử làm chuẩn mực định vị căn cước tác vụ (Chương 2), trong khi cấu trúc Ba chức vụ (tria munera) được xếp vào Chương 3 như một đòn bẩy thúc đẩy linh mục tiến bước trên con đường nên thánh khi thi hành các tác vụ thánh (số 26). Dẫu vậy, ngay từ số 11, Tông huấn đã giới thiệu Đức Ki-tô là Đấng Mê-si-a “tư tế, ngôn sứ và vương đế”; còn số 26 gọi đúng tên ba thừa tác vụ là Lời Chúa, bí tích và đức ái mục tử.
Linh mục trong mối liên hệ với Giáo Hội
Xuyên suốt lịch sử, cách hiểu về căn cước linh mục luôn chịu sự chi phối trực tiếp từ quan niệm về bản tính Giáo hội. Nếu nhìn Giáo hội thuần túy như một thể chế phẩm trật, linh mục dễ bị đẩy vào vai trò của một quan chức cai trị; ngược lại, nếu coi Giáo hội như một xã hội dân chủ, linh mục lại gánh lấy hình ảnh một viên chức được cộng đoàn bầu ra để quản lý việc chung.[1] Cả hai góc nhìn này đều phiến diện và lệch lạc. Giáo hội, theo đúng bản chất, phải được nhìn nhận như một Mầu nhiệm, một sự Thông hiệp và một Sứ vụ.
Hình ảnh linh mục – người mục tử giữa cộng đoàn – chỉ thực sự trọn vẹn khi được đặt dưới tác động của Chúa Thánh Thần (số 15). Chính Thánh Thần vừa điều khiển Giáo hội qua thẩm quyền tác vụ của hàng phẩm trật, vừa thổi sức sống vào Giáo hội bằng việc phân phát vô số linh ân cho các tín hữu (x. LG 4: Thánh Thần hướng dẫn Giáo hội bằng “các ân huệ phẩm trật và đặc sủng”). Thánh Thần không bao giờ tự mâu thuẫn để lấy tay trái phá hủy công trình tay phải. Ngài là nguyên ủy của sự thông hiệp, vừa là tác nhân quy tụ sự hợp nhất, vừa là Đấng sáng tạo nên tính đa dạng của các hồng ân. Trong công trình ấy, linh mục chính là khí cụ được Thánh Thần sử dụng để phục vụ và củng cố sự hiệp thông Giáo hội.
Kế thừa Công đồng Vaticanô II về các mối dây thông hiệp nối kết linh mục với Giáo hội — từ sứ mạng phổ quát toàn cầu, hàng giám mục, linh mục đoàn, cho đến giáo phận và giáo xứ địa phương (số 74) — Tông huấn Pastores Dabo Vobis đã tạo nên một bước tiến mới khi nhấn mạnh vai trò kiến tạo sự thông hiệp giữa các đặc sủng (điều PO 9 đã khởi phác khi mời linh mục “nhận ra” các đặc sủng của giáo dân; x. PDV 16, 26, 74). Cộng đoàn Dân Chúa không phải là một tập hợp đơn điệu, vô sắc, mà là một vườn hoa đa dạng được Thánh Thần trang điểm bằng nhiều linh ân. Sự khác biệt ấy nếu không được định hướng đúng đắn có thể dẫn đến ghen tị và rạn nứt.
Nối tiếp định hướng từ Tông huấn Christifideles Laici (số 31), Pastores Dabo Vobis nhắc lại trách nhiệm của mục tử trong việc hài hòa các đặc sủng (số 26, 31). Nơi cộng đoàn phục vụ, linh mục không chỉ chăm sóc từng cá nhân mà còn phải liên kết các thành phần đa dạng — từ tu sĩ, giáo dân, đến các đoàn thể, hiệp hội và phong trào tông đồ. Đặc biệt, linh ân của Thánh Thần không chỉ dừng lại ở các hoạt động tông đồ hướng ngoại, mà cốt lõi hơn cả là linh ân thánh thiện. Do đó, linh mục không chỉ thúc đẩy tín hữu làm việc hăng hái, mà phải nâng đỡ họ trên con đường tiến tới sự thánh thiện, và trước hết, chính linh mục phải là tấm gương sống động tiên phong (x. số 21, 33).
Sau cùng, dưới sự dẫn dắt của Thánh Thần, nhịp cầu hiệp thông mà linh mục xây dựng không khép kín trong nội bộ Công giáo, mà được mở rộng ra toàn thế giới. Linh mục được mời gọi dấn thân thiết lập mối dây huynh đệ, dấn thân phục vụ, tìm kiếm chân lý, và cổ võ cho công lý cũng như hòa bình với mọi người (số 18).
Một vài nhận định
Cuộc thảo luận về bản chất tác vụ linh mục giai đoạn hậu Vaticanô II kéo dài hơn sáu thập niên qua đã mở ra những góc nhìn thần học vô cùng phong phú và sâu sắc. Dĩ nhiên, đây mới chỉ là một nhãn quan giới hạn nếu đặt trong chiều dài hai thiên niên kỷ Lịch sử Giáo hội[2], và ở đây chỉ tập trung vào khía cạnh đạo lý nền tảng thay vì đi sâu vào mọi hệ luận thực hành của đời sống linh mục. Tổng quan tiến trình suy tư này cho thấy hai dòng chảy thần học chủ đạo: Quy chiếu Ki-tô học (Christocentric) và Quy chiếu Giáo hội học (Ecclesiocentric). Hai khuynh hướng này không hề đối lập triệt hạ lẫn nhau, mà đan quyện và bổ túc cho nhau thông qua nhiều góc độ tiếp cận đa dạng. Tuy nhiên, theo chính Tông huấn, hai quy chiếu này không ngang hàng: tương quan với Giáo hội được “ghi khắc” ngay trong tương quan với Đức Ki-tô, như một sự nội tại hỗ tương chứ không phải hai tương quan đặt cạnh nhau (số 12, 16).
Ở khuynh hướng quy chiếu về Đức Ki-tô, linh mục thường được nhìn nhận như hiện thân của Chúa Giê-su khi cử hành các bí tích, trở thành kênh trao ban ân sủng (như ơn tha tội, hy lễ Thánh Thể) và là cầu nối trung gian chuyển giao ơn Chúa xuống cho nhân loại cũng như dâng lời nguyện cầu của muôn dân lên Thiên Chúa[3]. Thư gửi tín hữu Do Thái cung cấp nền Kitô học tư tế cho cái nhìn này (x. Hr 5,1-10; 7–10; PDV 13); còn giáo lý về ấn tích bí tích thì thuộc truyền thống Augustinô và được Công đồng Trentô định tín: nhờ Bí tích Truyền chức, linh mục được thánh hiến, mang ấn tích không thể tẩy xóa (character indelebilis) và nên đồng hình đồng dạng với Đức Ki-tô[4]. Linh mục phản chiếu hình ảnh Đức Kitô Mục tử nhân lành sẵn sàng hiến mạng vì đoàn chiên và Đấng đến để phục vụ. Rất tiếc, trong một số giai đoạn lịch sử, vai trò này từng bị giải thích thiên lệch dưới lăng kính cai trị và quyền lực pháp lý (potestas). Bản chất của tác vụ phục vụ phải bao hàm trọn vẹn cả ba chiều kích: giảng dạy, thánh hóa và bác ái. Linh mục cần ghi nhớ rằng mọi Kitô hữu đều được mời gọi nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô qua đời sống chứng tá. Mối tương quan của linh mục với Đức Kitô chỉ có thể tăng triển và đứng vững nhờ một đời sống cầu nguyện gắn bó nội tâm sâu sắc.
Khi bản chất của Linh mục được quychiếu về Giáo hội, trái với quan điểm cực đoan coi linh mục thuần túy là một chức năng do cộng đoàn tự gán ghép, ủy nhiệm và có thể bãi miễn[5], một góc nhìn thần học quân bình khẳng định: linh mục được thụ phong là vì cộng đoàn và cho cộng đoàn; đây chính là nét khác biệt căn bản giữa ơn gọi thừa tác và ơn gọi ẩn sĩ. Mối tương quan này vận hành đa cấp độ: từ mối liên kết mục thần trực tiếp với cộng đoàn giáo xứ địa phương, mối hiệp thông phẩm trật với Giám mục và Linh mục đoàn trong giáo phận, đặc sủng của các dòng tu, cho đến chiều kích toàn cầu của Giáo hội phổ quát và sứ mạng truyền giáo hướng tới những người chưa thuộc về đoàn chiên Chúa. Khi đại diện cho cộng đoàn, linh mục thay mặt Dân Chúa dâng lên Thiên Chúa lời chúc tụng và khẩn nguyện. Tuy nhiên, linh mục đại diện Giáo hội (in persona Ecclesiae) chính vì trước hết đại diện Đức Ki-tô là Đầu: theo số 16, sự “đại diện bí tích” Đức Ki-tô là nền tảng cho tương quan của linh mục với Giáo hội.[6]
Hai chiều kích Ki-tô học và Giáo hội học tìm thấy sự giao thoa huyền nhiệm trong linh đạo độc thân linh mục. Linh mục vừa tượng trưng cho Đức Ki-tô (Hôn phu) hết lòng yêu thương chăm sóc Giáo hội (Hôn thê) (x. số 22, 29), vừa tượng trưng cho Giáo hội luôn gắn bó trung thành với Đức Ki-tô. Độc thân không phải là sự khép lại của tình yêu, mà là sự hiến dâng trọn vẹn và duy nhất của một trái tim chung thủy dành cho Đức Ki-tô và Mẹ Giáo hội.
Có thể khẳng định, Tông huấn Pastores Dabo Vobis đã đúc kết trọn vẹn hành trình suy tư thần học sâu sắc của thời đại hậu Vaticanô II. Bằng việc đặt tác vụ linh mục vào lòng Mầu nhiệm Ba Ngôi và công trình Giáo hội học qua bộ ba Mysterium – Communio – Missio, văn kiện đã giải phóng căn cước linh mục khỏi những cái nhìn phiến diện. Linh mục hiện lên như hình ảnh sống động của Đức Ki-tô Mục tử và Thủ lãnh, người tôi tớ dấn thân bằng bác ái mục tử, đồng thời là thừa tác viên kiến tạo sự hiệp thông, liên kết các đặc sủng và dẫn dắt Dân Chúa trên con đường nên thánh cũng như sứ mạng truyền giáo. Tiến trình đào tạo liên tục suốt đời, lời đáp trả “ơn gọi trong chức linh mục” (vocatio in sacerdotio, số 70) chính là con đường sống động để hiện thực hóa bản chất tác vụ cao quý ấy giữa lòng lịch sử hôm nay.
Đức Hữu
[1] Gustave Martelet, Deux mille ans d’Église en question: théologie du sacerdoce. I: Crise de la foi, crise du prêtre; II: Des martyrs à l’Inquisition; III: Du schisme d’Occident à Vatican II, 3 vols., Paris: Cerf, 1984-1990.
[2] X. Avery Dulles, Models of the Church, Expanded Edition, New York: Image Books/Doubleday, 2002, chương X “Ecclesiology and Ministry”, phần bàn về mô hình bí tích, nơi linh mục được hiểu như “sacred mediator”; Thomas P. Rausch, Priesthood Today: An Appraisal, New York/Mahwah, NJ: Paulist Press, 1992, pp. 13–22 (linh mục như “alter Christus” và trung gian, tr. 14; quan niệm sacra potestas, tr. 18–21; đánh giá mô hình, tr. 21–22).
[3] X. Thomas P. Rausch, Priesthood Today: An Appraisal, New York/Mahwah, NJ: Paulist Press, 1992, pp. 15–21 (“The Sacral Model”: Tân Ước không gán ngôn ngữ tư tế cho các thừa tác viên, còn Thư Do Thái coi chức tư tế cũ đã được thay thế nơi Đức Kitô, tr. 15–16; Trentô, DS 1771, tr. 21) và tr. 31 (“ấn tích không thể xóa”). X. thêm Công đồng Trentô, khóa XXIII, Giáo lý về bí tích Truyền chức, đ. 4 (DH 1774); PDV 70 (linh mục “được ghi dấu cách vĩnh viễn và không thể xóa nhòa”); Susan K. Wood, Sacramental Orders, Lex Orandi Series, Collegeville, MN: Liturgical Press, 2000, pp. 120–121; Jean Galot, Theology of the Priesthood, San Francisco: Ignatius Press, 1985.
[4] Susan K. Wood, Sacramental Orders, Lex Orandi Series, Collegeville, MN: Liturgical Press, 2000, pp. 119–128 (về “congregationalism”, p. 119; về bốn tương quan của linh mục với Đức Kitô, giám mục, linh mục đoàn và Giáo hội, pp. 119–128). X. thêm Thomas P. Rausch, Priesthood Today: An Appraisal, pp. 27–29 (giới hạn của cách hiểu thuần chức năng; đề xuất một thứ “truyền chức bởi Thánh Thần” đối lập với truyền chức của Giáo hội); Dulles, Models of the Church, chương X (về H. Küng, Why Priests?, coi truyền chức là “thứ yếu so với đặc sủng”); Bộ Giáo lý Đức tin, Thư Sacerdotium ministeriale (6.8.1983), AAS 75 (1983) 1001–1009.
[5] Đây là luận điểm của Avery Dulles: mỗi “mô hình” Giáo hội kéo theo một hình ảnh riêng về thừa tác vụ; mô hình định chế quy chức linh mục về “quyền bính”, còn một số thần học gia theo mô hình hiệp thông có nguy cơ hiểu thừa tác vụ “quá nhiều theo phạm trù dân chủ hiện đại” và làm mờ yếu tố phụng tự. X. Avery Dulles, Models of the Church, Expanded Edition, New York: Image Books/Doubleday, 2002, chương X “Ecclesiology and Ministry”.
[6] X. Susan K. Wood, Sacramental Orders, pp. 121 và 126: vai trò “đầu” không phải là “thống trị trên” cộng đoàn, nhưng là “đứng thay cho cộng đoàn, vì cộng đoàn”; linh mục là “bí tích của cộng đoàn Giáo hội”.
Nguồn: tonggiaophanhanoi.org


TIN LIÊN QUAN: